menu_book
見出し語検索結果 "sở thú" (1件)
sở thú
日本語
名動物園
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
swap_horiz
類語検索結果 "sở thú" (3件)
hệ số thu nhập trên tài sản
日本語
名総資産利益率
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
日本語
名株主資本利益率、自己資本利益率
hệ sồ thu nhập trên đầu tư
日本語
名投下資本利益率
format_quote
フレーズ検索結果 "sở thú" (1件)
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)